流風迴雪
lưu phong hồi tuyết
Hán Việt: lưu phong hồi tuyết · Pinyin: liú fēng huí xuě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容婀娜多姿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"流风回雪"。
- Tân Hoa Tự Điển 指轻逸飘摇的样子。
Hán Việt: lưu phong hồi tuyết · Pinyin: liú fēng huí xuě