流風遺澤

liú fēng yí zé lưu phong di trạch

Hán Việt: lưu phong di trạch · Pinyin: liú fēng yí zé

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (phong) + (di) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗泽:遗留下来的恩惠。指前代留传下来的风尚和德泽。