流風遺烈 liú fēng yí liè · lưu phong di liệt Hán Việt: lưu phong di liệt · Pinyin: liú fēng yí liè Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 風 (phong) + 遺 (di) + 烈 (liệt)Pinyinliú fēng yí lièHán Việtlưu phong di liệtCấu tạo流 + 風 + 遺 + 烈 · lưu + phong + di + liệt nghĩa thành phần: lưu + phong + di + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前辈留下来的风尚和功业。