流風遺躅 liú fēng yí zhú · lưu phong di trục Hán Việt: lưu phong di trục · Pinyin: liú fēng yí zhú Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 風 (phong) + 遺 (di) + 躅 (trục)Pinyinliú fēng yí zhúHán Việtlưu phong di trụcCấu tạo流 + 風 + 遺 + 躅 · lưu + phong + di + trục nghĩa thành phần: lưu + phong + di + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流风:遗风。前代遗留下来的风尚和陈迹。