流體化

lưu thể hóa

Hán Việt: lưu thể hóa

Tổng quan

sự hoá lỏng, sự tạo tầng sôi, sự giả hoá lỏng

Cấu tạo: (lưu) + (thể) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hoá lỏng, sự tạo tầng sôi, sự giả hoá lỏng