流鼻涕

liú bí tì lưu tị thế

Hán Việt: lưu tị thế · Pinyin: liú bí tì

Tổng quan

bị chảy nước mũi

Cấu tạo: (lưu) + (tị) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị chảy nước mũi

Eng

  • CC-CEDICT to have a runny nose
  • Cihui to have a runny nose