浄水瓶

jìng shuǐ píng

Pinyin: jìng shuǐ píng

Tổng quan

Cấu tạo: + (thủy) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教和佛教贮清水洗手或作法用的瓶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教和佛教贮清水洗手或作法用的瓶。