浄街槌 jìng jiē chuí Pinyin: jìng jiē chuí Tổng quan Cấu tạo: 浄 + 街 (nhai) + 槌 (chùy)Pinyinjìng jiē chuíCấu tạo浄 + 街 + 槌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓠子的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.瓠子的俗称。