淺交

thiển giao

Hán Việt: thiển giao

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淺交 qiǎnjiāo n. not on intimate terms

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

厚交