厚交 hậu giao Hán Việt: hậu giao Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 交 (giao)Hán Việthậu giaoCấu tạo厚 + 交 · hậu + giao nghĩa thành phần: hậu + giao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 深厚的交情。《戰國策.燕策一》:「燕無故而得十城,燕亦德王,是棄強仇而立厚交也。」《史記.卷九二.淮陰侯傳》:「今足下雖自以與漢王為厚交,為之盡力用兵,終為之所禽矣。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa深交Từ trái nghĩa浅交