淺器皿 thiển khí mãnh Hán Việt: thiển khí mãnh Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 器 (khí) + 皿 (mãnh)Hán Việtthiển khí mãnhCấu tạo淺 + 器 + 皿 · thiển + khí + mãnh nghĩa thành phần: thiển + khí + mãnh Nghĩa EngCihui tagliere