淺學之士 thiển học chi sĩ Hán Việt: thiển học chi sĩ Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 學 (học) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Hán Việtthiển học chi sĩCấu tạo淺 + 學 + 之 + 士 · thiển + học + chi + sĩ nghĩa thành phần: thiển + học + chi + sĩ Nghĩa EngCihui 淺學之士 iǎnxuézhīshì n. superficial scholar M:²wèi