淺成的 thiển thành đích Hán Việt: thiển thành đích Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 成 (thành) + 的 (đích)Hán Việtthiển thành đíchCấu tạo淺 + 成 + 的 · thiển + thành + đích nghĩa thành phần: thiển + thành + đích Nghĩa EngCihui hypabyssal