淺水井

thiển thủy tỉnh

Hán Việt: thiển thủy tỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (thủy) + (tỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淺水井 iǎnshuǐjǐng n. shallow well M:kǒu