淺淡

qiǎn dàn thiển đạm

Hán Việt: thiển đạm · Pinyin: qiǎn dàn

Tổng quan

màu nhạt | nhạt | cảm giác mơ hồ

Cấu tạo: (thiển) + (đạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu nhạt | nhạt | cảm giác mơ hồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹淡淡。谓物体的颜色淡或事物的程度浅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹淡淡。谓物体的颜色淡或事物的程度浅。

Eng

  • CC-CEDICT light (color)|pale|vague (feeling)
  • Cihui light (color); pale; vague (feeling)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

醲郁