𬪩郁

nóng yù nùng úc

Hán Việt: nùng úc · Pinyin: nóng yù

Tổng quan

Cấu tạo: 𬪩 (nùng) + (úc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.香醇濃厚。元.張雨〈梅雪齋雅集分題得酒香〉詩:「醲郁芬香味更嚴,甕間飄滿讀書簾。」 2.比喻學識的精華處。唐.韓愈〈進學解〉:「先生之於儒,可謂有勞矣。沉浸醲郁,含英咀華,作為文章,其書滿家。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浓厚馥郁; 犹繁密,茂密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浓厚馥郁。 2.犹繁密,茂密。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

浅淡