淺生礦牀 thiển sanh quáng sàng Hán Việt: thiển sanh quáng sàng Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 生 (sanh) + 礦 (quáng) + 牀 (sàng)Hán Việtthiển sanh quáng sàngCấu tạo淺 + 生 + 礦 + 牀 · thiển + sanh + quáng + sàng nghĩa thành phần: thiển + sanh + quáng + sàng Nghĩa EngCihui hypergene