浅薄化

thiển bạc hóa

Hán Việt: thiển bạc hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 淺 (thiển) + 薄 (bạc) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 淺薄化 iǎnbóhuà n. trivialization

Eng

  • Cihui 淺薄化 iǎnbóhuà n. trivialization

Từ liên quan

Gần nghĩa

浅薄地 · 浅薄的 · 浅薄