浅薄地

thiển bạc địa

Hán Việt: thiển bạc địa

Tổng quan

nông, cạn, không sâu, nông cạn, hời hợt

Cấu tạo: 淺 (thiển) + 薄 (bạc) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nông cạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi shallowly

Từ liên quan

Gần nghĩa

浅薄的 · 浅薄 · 薄地 · 浅薄化