薄地

bó dìbạc địa

Hán Việt: bạc địa · Pinyin: bó dì

Tổng quan

đất bạc màu

新华 · Tân Hoa Đại lục

不肥沃的田地。

Cấu tạo: 薄 (bạc) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất cằn
  • VietPhrases đất bạc màu
  • Tần suất từ thưa thớt, rải rác, lơ thơ; rải mỏng ra; đất cằn cỗi , đất xấu; đất bạc màu
  • Biên soạn unfertile land M:²kuài/¹piàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不肥沃的田地。

Eng

  • JMdict thin cloth
  • Cihui barren land; poor soil
  • Tần suất từ n. unfertile land M:²kuài/¹piàn, , ►See also báodì

ja

  • JMdict 薄地(うすじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产