淺裂的 thiển liệt đích Hán Việt: thiển liệt đích Tổng quan có dạng thùy Cấu tạo: 淺 (thiển) + 裂 (liệt) + 的 (đích)Hán Việtthiển liệt đíchCấu tạo淺 + 裂 + 的 · thiển + liệt + đích nghĩa thành phần: thiển + liệt + đích Nghĩa ViệtCihui có dạng thùy