漿水石

jiāng shuǐ shí tương thủy thạch

Hán Việt: tương thủy thạch · Pinyin: jiāng shuǐ shí

Tổng quan

Cấu tạo: 漿 (tương) + (thủy) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玛瑙的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玛瑙的别名。