漿米酒 jiāng mǐ jiǔ · tương mễ tửu Hán Việt: tương mễ tửu · Pinyin: jiāng mǐ jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 漿 (tương) + 米 (mễ) + 酒 (tửu)Pinyinjiāng mǐ jiǔHán Việttương mễ tửuCấu tạo漿 + 米 + 酒 · tương + mễ + tửu nghĩa thành phần: tương + mễ + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即江米酒。Tân Hoa Tự Điển 1.即江米酒。