漿糊的

tương hồ đích

Hán Việt: tương hồ đích

Tổng quan

như hồ, dính như hồ có hồ bột, hồ cứng, (nghĩa bóng) cứng nhắc

Cấu tạo: 漿 (tương) + (hồ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như hồ, dính như hồ có hồ bột, hồ cứng, (nghĩa bóng) cứng nhắc