澆水予 kiêu thủy dư Hán Việt: kiêu thủy dư Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 水 (thủy) + 予 (dư)Hán Việtkiêu thủy dưCấu tạo澆 + 水 + 予 · kiêu + thủy + dư nghĩa thành phần: kiêu + thủy + dư Nghĩa EngCihui water