澆版機 kiêu bản ki Hán Việt: kiêu bản ki Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 版 (bản) + 機 (ki)Hán Việtkiêu bản kiCấu tạo澆 + 版 + 機 · kiêu + bản + ki nghĩa thành phần: kiêu + bản + ki Nghĩa EngCihui 澆版機 iāobǎnjī n. <print.> casting machine M:¹tái/¹jià