濁其源 trọc kì nguyên Hán Việt: trọc kì nguyên Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 其 (kì) + 源 (nguyên)Hán Việttrọc kì nguyênCấu tạo濁 + 其 + 源 · trọc + kì + nguyên nghĩa thành phần: trọc + kì + nguyên Nghĩa EngCihui 濁其源 huóqíyuán v.p. foul the source