濁惡世 zhuó è shì · trọc ác thế Hán Việt: trọc ác thế · Pinyin: zhuó è shì Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 惡 (ác) + 世 (thế)Pinyinzhuó è shìHán Việttrọc ác thếCấu tạo濁 + 惡 + 世 · trọc + ác + thế nghĩa thành phần: trọc + ác + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指五浊恶世。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指五浊恶世。