濁纔料 zhuó cái liào · trọc tài liêu Hán Việt: trọc tài liêu · Pinyin: zhuó cái liào Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 纔 (tài) + 料 (liêu)Pinyinzhuó cái liàoHán Việttrọc tài liêuCấu tạo濁 + 纔 + 料 · trọc + tài + liêu nghĩa thành phần: trọc + tài + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言蠢家伙。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言蠢家伙。