濁水溪

zhuó shuǐ xī trọc thủy khê

Hán Việt: trọc thủy khê · Pinyin: zhuó shuǐ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (trọc) + (thủy) + (khê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 台湾省最长河流。源出台湾岛中部山地,注入台湾海峡。长170千米。源高流急‖沙量大。出山口形成较大冲积扇,多汊流。上游支流建有日月潭水电站。

Eng

  • Cihui 濁水溪 huóshuǐ Xī n. a river in Taiwan M:¹tiáo