濁醪粗飯 zhuó láo cū fàn · trọc lao thô phạn Hán Việt: trọc lao thô phạn · Pinyin: zhuó láo cū fàn Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 醪 (lao) + 粗 (thô) + 飯 (phạn)Pinyinzhuó láo cū fànHán Việttrọc lao thô phạnCấu tạo濁 + 醪 + 粗 + 飯 · trọc + lao + thô + phạn nghĩa thành phần: trọc + lao + thô + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浊醪:浊酒。指简单粗糙的饮食