測不準 trắc bất chuẩn Hán Việt: trắc bất chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 不 (bất) + 準 (chuẩn)Hán Việttrắc bất chuẩnCấu tạo測 + 不 + 準 · trắc + bất + chuẩn nghĩa thành phần: trắc + bất + chuẩn Nghĩa EngCihui 測不準 èbùzhǔn r.v. be unable to measure/predict accurately