測力圖 trắc lực đồ Hán Việt: trắc lực đồ Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 力 (lực) + 圖 (đồ)Hán Việttrắc lực đồCấu tạo測 + 力 + 圖 · trắc + lực + đồ nghĩa thành phần: trắc + lực + đồ Nghĩa EngCihui ergogram