測力法 trắc lực pháp Hán Việt: trắc lực pháp Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 力 (lực) + 法 (pháp)Hán Việttrắc lực phápCấu tạo測 + 力 + 法 · trắc + lực + pháp nghĩa thành phần: trắc + lực + pháp Nghĩa EngCihui ergography