測功計 trắc công kế Hán Việt: trắc công kế Tổng quan (sinh học) cơ công kế Cấu tạo: 測 (trắc) + 功 (công) + 計 (kế)Hán Việttrắc công kếCấu tạo測 + 功 + 計 · trắc + công + kế nghĩa thành phần: trắc + công + kế Nghĩa ViệtCihui (sinh học) cơ công kế