測味法 trắc vị pháp Hán Việt: trắc vị pháp Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 味 (vị) + 法 (pháp)Hán Việttrắc vị phápCấu tạo測 + 味 + 法 · trắc + vị + pháp nghĩa thành phần: trắc + vị + pháp Nghĩa EngCihui saporimetry