測圖器 trắc đồ khí Hán Việt: trắc đồ khí Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 圖 (đồ) + 器 (khí)Hán Việttrắc đồ khíCấu tạo測 + 圖 + 器 · trắc + đồ + khí nghĩa thành phần: trắc + đồ + khí Nghĩa EngCihui chartometer