測地學的

trắc địa học đích

Hán Việt: trắc địa học đích

Tổng quan

(thuộc) đo đạc (thuộc) đo đạc

Cấu tạo: (trắc) + (địa) + (học) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) đo đạc (thuộc) đo đạc