測字攤 trắc tự than Hán Việt: trắc tự than Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 字 (tự) + 攤 (than)Hán Việttrắc tự thanCấu tạo測 + 字 + 攤 · trắc + tự + than nghĩa thành phần: trắc + tự + than Nghĩa EngCihui 測字攤 èzìtān n. a fortuneteller's curbside stand