测定风力的

trắc định phong lực đích

Hán Việt: trắc định phong lực đích

Tổng quan

(khí tượng) phép đo gió

Cấu tạo: 測 (trắc) + 定 (định) + 風 (phong) + 力 (lực) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong tốc kế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anemometric

Từ liên quan

Gần nghĩa

测定体积的 · 测定比重的 · 测定粘度的 · 测定口径 · 测定时间 · 力的合成 · 力的平衡