力的合成

lì de hé chénglực đích hợp thành

Hán Việt: lực đích hợp thành · Pinyin: lì de hé chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 力 (lực) + 的 (đích) + 合 (hợp) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng hợp lực
  • Biên soạn composition of forces

Eng

  • Cihui 力的合成 ì de héchéng n. composition of forces
  • Tần suất từ n. composition of forces

Đức

  • Handedict Komposition

Từ liên quan

Gần nghĩa

合成代谢 · 合成橡胶 · 合成物质 · 合成石油 · 合成纤维 · 合成语境 · 合成语音 · 合成代谢的