力的合成 lì de hé chéng · lực đích hợp thành Hán Việt: lực đích hợp thành · Pinyin: lì de hé chéng Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 的 (đích) + 合 (hợp) + 成 (thành)Pinyinlì de hé chéngHán Việtlực đích hợp thànhCấu tạo力 + 的 + 合 + 成 · lực + đích + hợp + thành nghĩa thành phần: lực + đích + hợp + thành Nghĩa EngCihui 力的合成 ì de héchéng n. composition of forces