測度器 trắc độ khí Hán Việt: trắc độ khí Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 度 (độ) + 器 (khí)Hán Việttrắc độ khíCấu tạo測 + 度 + 器 · trắc + độ + khí nghĩa thành phần: trắc + độ + khí Nghĩa EngCihui 測度器 èdùqì n. measuring instrument M:¹tái