測度論 trắc độ luận Hán Việt: trắc độ luận Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 度 (độ) + 論 (luận)Hán Việttrắc độ luậnCấu tạo測 + 度 + 論 · trắc + độ + luận nghĩa thành phần: trắc + độ + luận Nghĩa EngCihui 測度論 èdùlùn n. <math.> measure theory