測錄到 trắc lục đáo Hán Việt: trắc lục đáo Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 錄 (lục) + 到 (đáo)Hán Việttrắc lục đáoCấu tạo測 + 錄 + 到 · trắc + lục + đáo nghĩa thành phần: trắc + lục + đáo Nghĩa EngCihui 測錄到 èlù dào r.v. measure and record