測控條 cè kòng tiáo · trắc khống điều Hán Việt: trắc khống điều · Pinyin: cè kòng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 控 (khống) + 條 (điều)Pinyincè kòng tiáoHán Việttrắc khống điềuCấu tạo測 + 控 + 條 · trắc + khống + điều nghĩa thành phần: trắc + khống + điều