測時器 trắc thì khí Hán Việt: trắc thì khí Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 時 (thì) + 器 (khí)Hán Việttrắc thì khíCấu tạo測 + 時 + 器 · trắc + thì + khí nghĩa thành phần: trắc + thì + khí Nghĩa EngCihui horometer