測時法

trắc thì pháp

Hán Việt: trắc thì pháp

Tổng quan

phép đo thời gian, (thể dục,thể thao) phép bấm giờ thuật đo thời khắc, thuật làm đồng hồ

Cấu tạo: (trắc) + (thì) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép đo thời gian, (thể dục,thể thao) phép bấm giờ thuật đo thời khắc, thuật làm đồng hồ