測樹器 trắc thụ khí Hán Việt: trắc thụ khí Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 樹 (thụ) + 器 (khí)Hán Việttrắc thụ khíCấu tạo測 + 樹 + 器 · trắc + thụ + khí nghĩa thành phần: trắc + thụ + khí Nghĩa EngCihui dendrometer