測海蠡 cè hǎi lí · trắc hải lễ Hán Việt: trắc hải lễ · Pinyin: cè hǎi lí Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 海 (hải) + 蠡 (lễ)Pinyincè hǎi líHán Việttrắc hải lễCấu tạo測 + 海 + 蠡 · trắc + hải + lễ nghĩa thành phần: trắc + hải + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛水的瓠瓢。俗有"以蠡测海"之语,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.盛水的瓠瓢。俗有"以蠡测海"之语,故名。