測滲計 trắc sấm kế Hán Việt: trắc sấm kế Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 滲 (sấm) + 計 (kế)Hán Việttrắc sấm kếCấu tạo測 + 滲 + 計 · trắc + sấm + kế nghĩa thành phần: trắc + sấm + kế Nghĩa EngCihui lisimeter